Lớp học | Ngày khai giảng | Thời gian |
Pre - CLEVERKIDS 2 (Tiếng Anh Thiếu Nhi) | 22-11-2008 | Thứ 7 - CN; 8:00am - 10:00am |
Pre - CLEVERKIDS 2 (Tiếng Anh Thiếu Nhi) | 22-11-2008 | Thứ 7 - CN; 8:00am - 10:00am |
CLEVERKIDS 1 (Tiếng Anh Thiếu Nhi) | 16-11-2008 | Thứ 7 - CN; 8:00am - 10:00am |
CLEVERKIDS 2 (Tiếng Anh Thiếu Nhi) | 29-11-2008 | Thứ 7 - CN ; 8:00am - 10:00am |
CLEVERKIDS 2 (Tiếng Anh Thiếu Nhi) | 22-11-2008 | Thứ 7 - CN ; 8:00am - 10:00am |
CLEVERKIDS 3 (Tiếng Anh Thiếu Nhi) | 08-11-2008 | Thứ 7 - CN ; 8:00am - 10:00am |
CLEVERKIDS 5 (Tiếng Anh Thiếu Nhi) | 13-12-2008 | Thứ 7 - CN ; 8:00am - 10:00am |
CLEVERKIDS 5 (Tiếng Anh Thiếu Nhi) | 25-11-2008 | Thứ ba - năm; 5:30pm -7:30pm |
CLEVERKIDS 7 (Tiếng Anh Thiếu Nhi) | 15-11-2008 | Thứ 7 - CN ; 2:00pm - 4:00pm |
CLEVERKIDS 8 (Tiếng Anh Thiếu Nhi) | 06-12-2008 | Thứ 7 - CN ; 8:00am - 10:00am |
CLEVERTEEN 2 (Tiếng Anh Thiếu Niên) | 22-10-2008 | Thứ 7 - CN ; 8:00am - 10:00am |
CLEVERTEEN 4 (Tiếng Anh Thiếu Niên) | 27-11-2008 | Thứ ba - năm - bảy; 5:30pm - 7:30pm |
CLEVERTEEN 4 (Tiếng Anh Thiếu Niên) | 09-11-2008 | Thứ 7 -CN ; 8:00am -10:00am |
CLEVERTEEN 4 (Tiếng Anh Thiếu Niên) | 29-11-2008 | Thứ 7 - CN ; 2:00pm -4:00pm |
CLEVERTEENS 10 (Tiếng Anh Thiếu Niên) | 29-11-2008 | Thứ 7 - CN; 8:00am - 10:00am |
AET 6 (Tiếng Anh Học Thuật Cho Thiếu Niên) | 15-12-2008 | Thứ hai - tư -sáu; 5:30pm - 7:30pm |
USEFUL ENGLISH 1 ( Tiếng Anh Thực Dụng) | 05-11-2008 | Thứ hai - tư - sáu; 5:30pm - 7:30pm |
USEFUL ENGLISH 1 (Tiếng Anh Thực Dụng) | 29-11-2008 | Thứ bảy - CN; 2:00pm - 5:00pm |
USEFUL ENGLISH 1 (Tiếng Anh Thực Dụng) | 19-11-2008 | Thứ hai - tư - sáu; 7:40pm - 9:40pm |
USEFUL ENGLISH 1 (Tiếng Anh Thực Dụng) | 08-12-2008 | Thứ hai -> sáu; 9:00am - 11:00am |
USEFUL ENGLISH 1 (Tiếng Anh Thực Dụng) | 24-11-2008 | Thứ hai - tư - sáu; 5:30pm - 7:30pm |
USEFUL ENGLISH 2 (Tiếng Anh Thực Dụng) | 17-11-2008 | Thứ hai - tư -sáu; 5:30pm - 7:30pm |
USEFUL ENGLISH 2 (Tiếng Anh Thực Dụng) | 22-11-2008 | Thứ bảy - CN; 2:00pm - 5:00pm |
USEFUL ENGLISH 2 (Tiếng Anh Thực Dụng) | 05-11-2008 | Thứ hai -> sáu; 7:40pm - 9:40pm |
USEFUL ENGLISH 3 (Tiếng Anh Thực Dụng) | 28-11-2008 | Thứ hai - tư -sáu; 7:40pm - 9:40pm |
USEFUL ENGLISH 3 (Tiếng Anh Thực Dụng) | 15-12-2008 | Thứ hai - tư - sáu; 7:40pm - 9:40pm |
USEFUL ENGLISH 3 (Tiếng Anh Thực Dụng) | 15-12-2008 | Thứ hai - tư - sáu; 5:30pm - 7:30pm |
GENERAL ENGLISH 1 ( Tiếng Anh Tổng Quát) | 07-11-2008 | Thứ hai - tư - sáu; 5:30pm - 7:30pm |
GENERAL ENGLISH 2 (Tiếng Anh Tổng Quát) | 03-11-2008 | Thứ hai - tư - sáu; 5:30pm - 7:30pm |
GENERAL ENGLISH 2 (Tiếng Anh Tổng Quát) | 03-11-2008 | Thứ hai -> sáu; 5:30pm - 7:30pm |
GENERAL ENGLISH 2 (Tiếng Anh Tổng Quát) | 17-11-2008 | Thứ hai -> sáu; 7:40pm - 9:40pm |
GENERAL ENGLISH 2 (Tiếng Anh Tổng Quát) | 29-11-2008 | Thứ bảy - CN; 2:00pm - 5:00pm |
GENERAL ENGLISH 2 (Tiếng Anh Tổng Quát) | 24-11-2008 | Thứ hai -> sáu; 5:30pm - 7:30pm |
GENERAL ENGLISH 2 (Tiếng Anh Tổng Quát) | 10-11-2008 | Thứ hai - tư -sáu; 7:40pm - 9:40pm |
GENERAL ENGLISH 3 (Tiếng Anh Tổng Quát) | 19-11-2008 | Thứ hai -> sáu; 5:30pm - 7:30pm |
GENERAL ENGLISH 3 (Tiếng Anh Tổng Quát) | 16-11-2008 | Thứ bảy - CN; 2:00pm - 5:00pm |
GENERAL ENGLISH 3 (Tiếng Anh Tổng Quát) | 18-11-2008 | Thứ ba - năm - bảy; 7:40pm - 9:40pm |
GENERAL ENGLISH 3 (Tiếng Anh Tổng Quát) | 19-11-2008 | Thứ hai - tư -sáu; 5:30pm - 7:30pm |
GENERAL ENGLISH 4 (Tiếng Anh Tổng Quát) | 29-11-2008 | Thứ bảy - CN; 2:00pm - 5:00pm |
GENERAL ENGLISH 4 (Tiếng Anh Tổng Quát) | 14-11-2008 | Thứ hai - tư - sáu; 7:40pm - 9:40pm |
GENERAL ENGLISH 4 (Tiếng Anh Tổng Quát) | 14-11-2008 | Thứ hai ->sáu; 5:30pm - 7:30pm |
GENERAL ENGLISH 4 (Tiếng Anh Tổng Quát) | 05-12-2008 | Thứ hai - tư -sáu; 5:30pm - 7:30pm |
GENERAL ENGLISH 4 (Tiếng Anh Tổng Quát) | 14-11-2008 | Thứ hai - tư - sáu; 7:40pm - 9:40pm |
GENERAL ENGLISH 4 (Tiếng Anh Tổng Quát) | 14-11-2008 | Thứ hai -> sáu 5:30pm - 7:30pm |
Pre-TOEFL ( Luyện thi TOEFL Sơ Cấp) | 05-11-2008 | Thứ hai - tư -sáu; 5:30pm - 7:30pm |
Pre-TOEFL (Luyện thi TOEFL Sơ Cấp) | 24-11-2008 | Thứ hai - tư -sáu; 7:40pm - 9:40pm |
TOEFL 1 ( Luyện thi TOEFL) | 19-11-2008 | Thứ hai - tư -sáu; 7:40pm - 9:40pm |
TOEFL 1 (Luyện thi TOEFL) | 15-12-2008 | Thứ hai - tư - sáu; 5:30pm - 7:30pm |
TOEFL 1 (Luyện thi TOEFL) | 28-11-2008 | Thứ hai - tư - sáu; 5:30pm - 7:30pm |
TOEFL 1 (Luyện thi TOEFL) | 25-11-2008 | Thứ ba - năm - bảy; 7:40pm - 9:40pm |
TOEFL 2 (Luyện thi TOEFL) | 25-11-2008 | Thứ ba - năm - bảy; 7:40pm - 9:40pm |
TOEFL 2 (Luyện thi TOEFL) | 10-11-2008 | Thứ hai -> sáu; 9:00am - 11:00am |
TOEFL 2 (Luyện thi TOEFL) | 04-11-2008 | Thứ ba - năm - bảy; 5:30pm - 7:30pm |
TOEFL 2 (Luyện thi TOEFL) | 15-11-2008 | Thứ bảy - CN; 2:00pm - 5:00pm |
TOEFL 2 (Luyện thi TOEFL) | 17-11-2008 | Thứ hai - tư - sáu; 5:30pm - 7:30pm |
TOEFL 2 (Luyện thi TOEFL) | 17-11-2008 | Thứ hai - tư - sáu; 7:40pm - 9:40pm |
TOEFL 2 (Luyện thi TOEFL) | 03-12-2008 | Thứ hai - tư - sáu; 5:30pm - 7:30pm |
TOEFL Fluency (Luyện thi TOEFL) | 27-11-2008 | Thứ hai - tư - sáu; 7:40pm - 9:40pm |
TOEFL Fluency (Luyện thi TOEFL) | 24-11-2008 | Thứ hai -> sáu; 9:00am - 11:00am |
TOEFL Fluency (Luyện thi TOEFL) | 22-11-2008 | Thứ bảy - CN; 2:00pm - 5:00pm |
TOEFL Fluency (Luyện thi TOEFL) | 25-11-2008 | Thứ ba - năm - bảy; 5:30pm - 7:30pm |
TOEFL Fluency (Luyện thi TOEFL) | 24-11-2008 | Thứ hai - tư - sáu; 5:30pm - 7:30pm |
IELTS 1 ( Luyện thi IELTS) | 18-11-2008 | Thứ hai - tư - sáu; 5:30pm - 7:30pm |
Blue Ocean Strategy (Chiến Lược Đại Dương Xanh) | 10-11-2008 | Thứ 2 -> thứ 6; 8:30am - 12:00am |
Project Managment (Quản Lý Dự Án) | 10-11-2008 | Thứ 2 -> thứ 6; 18:00pm - 21:30pm |
Sales Managment (Quản Lý Bán Hàng) | 24-11-2008 | Thứ 2 -> thứ 6; 13:30pm - 17:00pm |
Personal Selling Skill (Kỹ Năng Bán Hàng Cá Nhân) | 24-11-2008 | Thứ 2 -> thứ 6; 8:30am - 12:00am |